Đến nội dung chính

浓缩

Âm Hán Việt: nùng súc

浓缩 nghĩa là áp súc, sắc, cô, lọc, chưng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • áp súc
  • sắc
  • cô
  • lọc
  • chưng

Chiết tự 浓缩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 浓nùng — đậm đặc, nồng, nùng
  • 缩súc — co lại, lui

Câu hỏi thường gặp

浓缩 nghĩa là gì?

浓缩 dịch sang tiếng Việt là áp súc, sắc, cô, lọc, chưng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 浓缩 đọc thế nào?

浓缩 đọc theo âm Hán Việt là nùng súc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 浓缩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 浓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.