Đến nội dung chính

浓密的大气层

Âm Hán Việt: nùng mật đích đại khí tằng

浓密的大气层 nghĩa là tầng khí quyển nồng đậm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tầng khí quyển nồng đậm

Chiết tự 浓密的大气层: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 浓nùng — đậm đặc, nồng, nùng
  • 密mật — mật
  • 的đích
  • 大đại — đại, lớn
  • 气khí — khí
  • 层tằng — tầng, tằng

Câu hỏi thường gặp

浓密的大气层 nghĩa là gì?

浓密的大气层 dịch sang tiếng Việt là tầng khí quyển nồng đậm.

Âm Hán Việt của 浓密的大气层 đọc thế nào?

浓密的大气层 đọc theo âm Hán Việt là nùng mật đích đại khí tằng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 浓密的大气层

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 浓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.