Đến nội dung chính

浅近

Âm Hán Việt: thiển cận

浅近 nghĩa là thiển cận, nông cạn, đơn giản dễ hiểu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiển cận
  • nông cạn
  • đơn giản dễ hiểu

Chiết tự 浅近: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 浅thiển — thiển, cạn
  • 近cận — gần, cận

Câu hỏi thường gặp

浅近 nghĩa là gì?

浅近 dịch sang tiếng Việt là thiển cận, nông cạn, đơn giản dễ hiểu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 浅近 đọc thế nào?

浅近 đọc theo âm Hán Việt là thiển cận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 浅近

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 浅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.