Đến nội dung chính

浅薄

Âm Hán Việt: thiển bạc

浅薄 nghĩa là nông cạn, thiếu hiểu biết, thiếu kiến thức, kém.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nông cạn
  • thiếu hiểu biết
  • thiếu kiến thức
  • kém

Chiết tự 浅薄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 浅thiển — thiển, cạn
  • 薄bạc — mỏng

Câu hỏi thường gặp

浅薄 nghĩa là gì?

浅薄 dịch sang tiếng Việt là nông cạn, thiếu hiểu biết, thiếu kiến thức, kém. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 浅薄 đọc thế nào?

浅薄 đọc theo âm Hán Việt là thiển bạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 浅薄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 浅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.