Đến nội dung chính

洋洋洒洒

Âm Hán Việt: dương dương sái sái

洋洋洒洒 nghĩa là lưu loát, phong phú, dương dương sái sái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lưu loát
  • phong phú
  • dương dương sái sái

Chiết tự 洋洋洒洒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 洋dương — dương
  • 洋dương — dương
  • 洒sái — rơi vãi, sái, vẩy
  • 洒sái — rơi vãi, sái, vẩy

Câu hỏi thường gặp

洋洋洒洒 nghĩa là gì?

洋洋洒洒 dịch sang tiếng Việt là lưu loát, phong phú, dương dương sái sái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 洋洋洒洒 đọc thế nào?

洋洋洒洒 đọc theo âm Hán Việt là dương dương sái sái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洋洋洒洒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.