Đến nội dung chính

洋洋

洋洋 nghĩa là dào dạt, mênh mông, phong phú, dương dương tự đắc, vênh vang…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dào dạt
  • mênh mông
  • phong phú
  • dương dương tự đắc
  • vênh vang
  • dương dương

Câu hỏi thường gặp

洋洋 nghĩa là gì?

洋洋 dịch sang tiếng Việt là dào dạt, mênh mông, phong phú, dương dương tự đắc, vênh vang, dương dương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洋洋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.