Đến nội dung chính

洁身自好

Âm Hán Việt: khiết thân tự hảo

洁身自好 nghĩa là giữ mình trong sạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giữ mình trong sạch

Chiết tự 洁身自好: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 洁khiết — khiết
  • 身thân — thân
  • 自tự — từ
  • 好hảo — được

Câu hỏi thường gặp

洁身自好 nghĩa là gì?

洁身自好 dịch sang tiếng Việt là giữ mình trong sạch.

Âm Hán Việt của 洁身自好 đọc thế nào?

洁身自好 đọc theo âm Hán Việt là khiết thân tự hảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洁身自好

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.