Đến nội dung chính

洁白的云层

Âm Hán Việt: khiết bạch đích vân tằng

洁白的云层 nghĩa là tầng mây trắng tinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tầng mây trắng tinh

Chiết tự 洁白的云层: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 洁khiết — khiết
  • 白bạch — Bạch
  • 的đích
  • 云vân — vân, mây
  • 层tằng — tầng, tằng

Câu hỏi thường gặp

洁白的云层 nghĩa là gì?

洁白的云层 dịch sang tiếng Việt là tầng mây trắng tinh.

Âm Hán Việt của 洁白的云层 đọc thế nào?

洁白的云层 đọc theo âm Hán Việt là khiết bạch đích vân tằng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洁白的云层

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.