Đến nội dung chính

泼出去的水

Âm Hán Việt: bát xuất khứ đích thủy

泼出去的水 nghĩa là tát nước ra ngoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tát nước ra ngoài

Chiết tự 泼出去的水: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 泼bát — giội
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 的đích
  • 水thủy — thủy

Câu hỏi thường gặp

泼出去的水 nghĩa là gì?

泼出去的水 dịch sang tiếng Việt là tát nước ra ngoài.

Âm Hán Việt của 泼出去的水 đọc thế nào?

泼出去的水 đọc theo âm Hán Việt là bát xuất khứ đích thủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 泼出去的水

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 泼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.