Đến nội dung chính

泣血魔魅

Âm Hán Việt: khấp huyết ma mị

泣血魔魅 nghĩa là khấp huyết ma mị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khấp huyết ma mị

Chiết tự 泣血魔魅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 泣khấp — khấp
  • 血huyết — huyết
  • 魔ma — ma
  • 魅mị — mị

Câu hỏi thường gặp

泣血魔魅 nghĩa là gì?

泣血魔魅 dịch sang tiếng Việt là khấp huyết ma mị.

Âm Hán Việt của 泣血魔魅 đọc thế nào?

泣血魔魅 đọc theo âm Hán Việt là khấp huyết ma mị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 泣血魔魅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 泣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.