Đến nội dung chính

泣不成声了

Âm Hán Việt: khấp bất thành thanh liễu

泣不成声了 nghĩa là khóc không ra tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khóc không ra tiếng

Chiết tự 泣不成声了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 泣khấp — khấp
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 成thành — thành
  • 声thanh — âm thanh, tiếng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

泣不成声了 nghĩa là gì?

泣不成声了 dịch sang tiếng Việt là khóc không ra tiếng.

Âm Hán Việt của 泣不成声了 đọc thế nào?

泣不成声了 đọc theo âm Hán Việt là khấp bất thành thanh liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 泣不成声了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 泣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.