Đến nội dung chính

波状热

Âm Hán Việt: ba trạng nhiệt

波状热 nghĩa là thân nhiệt không ổn định, bệnh sốt dao động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thân nhiệt không ổn định
  • bệnh sốt dao động

Chiết tự 波状热: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 波ba — sóng, ba
  • 状trạng — hình dáng
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng

Câu hỏi thường gặp

波状热 nghĩa là gì?

波状热 dịch sang tiếng Việt là thân nhiệt không ổn định, bệnh sốt dao động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 波状热 đọc thế nào?

波状热 đọc theo âm Hán Việt là ba trạng nhiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 波状热

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 波 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.