波动
Âm Hán Việt: ba động
波动 nghĩa là chấn động, ba động, chập chờn, không ổn định, sóng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chấn động
- ba động
- chập chờn
- không ổn định
- sóng
Chiết tự 波动: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
波动 nghĩa là gì?
波动 dịch sang tiếng Việt là chấn động, ba động, chập chờn, không ổn định, sóng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 波动 đọc thế nào?
波动 đọc theo âm Hán Việt là ba động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 波动
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 波 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 波澜壮阔rộng lớn mạnh mẽ,ầm ầm sóng dậy
- 波澜gợn sóng
- 波荡dập dờn
- 波折khó khăn trắc trở
- 波速tốc độ truyền sóng(tích tần suất và bước sóng)
- 波及ảnh hướng đến
- 波未平sóng gió dập dồn
- 波磔phẩy mác(nét phẩy,mác trong thư pháp chữ Hán)
- 波哥大Bogota(Bô-gô-ta – Thủ đô Cô-lôm-bi-a)
- 波长bước sóng(khoảng cách một chu kì dao động)
- 波特兰Portland(thành phố lớn nhất bang Maine-Mỹ)
- 波状热thân nhiệt không ổn định
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.