Đến nội dung chính

泡沫混凝土

Âm Hán Việt: phao mạt hỗn ngưng thổ

泡沫混凝土 nghĩa là chất làm bê-tông xốp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chất làm bê-tông xốp

Chiết tự 泡沫混凝土: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 泡phao — bong bóng, phao(ngâm), bọt
  • 沫mạt — bọt
  • 混hỗn — lẫn vào
  • 凝ngưng — ngưng
  • 土thổ — thổ

Câu hỏi thường gặp

泡沫混凝土 nghĩa là gì?

泡沫混凝土 dịch sang tiếng Việt là chất làm bê-tông xốp.

Âm Hán Việt của 泡沫混凝土 đọc thế nào?

泡沫混凝土 đọc theo âm Hán Việt là phao mạt hỗn ngưng thổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 泡沫混凝土

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 泡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.