Đến nội dung chính

泡冰冷海水澡

Âm Hán Việt: phao băng lãnh hải thủy táo

泡冰冷海水澡 nghĩa là ngâm nước biển lạnh như băng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngâm nước biển lạnh như băng

Chiết tự 泡冰冷海水澡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 泡phao — bong bóng, phao(ngâm), bọt
  • 冰băng — băng
  • 冷lãnh — Lãnh
  • 海hải — Hải
  • 水thủy — thủy
  • 澡táo — tắm

Câu hỏi thường gặp

泡冰冷海水澡 nghĩa là gì?

泡冰冷海水澡 dịch sang tiếng Việt là ngâm nước biển lạnh như băng.

Âm Hán Việt của 泡冰冷海水澡 đọc thế nào?

泡冰冷海水澡 đọc theo âm Hán Việt là phao băng lãnh hải thủy táo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 泡冰冷海水澡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 泡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.