Đến nội dung chính

沾完蘸料

Âm Hán Việt: triêm hoàn trám liêu

沾完蘸料 nghĩa là triêm hoàn trám liêu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • triêm hoàn trám liêu

Chiết tự 沾完蘸料: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 沾triêm — dính
  • 完hoàn — hết, hoàn
  • 蘸trám — trám
  • 料liêu — liệu

Câu hỏi thường gặp

沾完蘸料 nghĩa là gì?

沾完蘸料 dịch sang tiếng Việt là triêm hoàn trám liêu.

Âm Hán Việt của 沾完蘸料 đọc thế nào?

沾完蘸料 đọc theo âm Hán Việt là triêm hoàn trám liêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沾完蘸料

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.