Đến nội dung chính

沾濡

Âm Hán Việt: triêm nhu

沾濡 nghĩa là chiêm nhu, tưới đều, tưới đẫm, thấm khắp, ban đều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiêm nhu
  • tưới đều
  • tưới đẫm
  • thấm khắp
  • ban đều

Chiết tự 沾濡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 沾triêm — dính
  • 濡nhu — nhu

Câu hỏi thường gặp

沾濡 nghĩa là gì?

沾濡 dịch sang tiếng Việt là chiêm nhu, tưới đều, tưới đẫm, thấm khắp, ban đều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 沾濡 đọc thế nào?

沾濡 đọc theo âm Hán Việt là triêm nhu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沾濡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.