Đến nội dung chính

油橄榄

Âm Hán Việt: du cảm lãm

油橄榄 nghĩa là cây ô liu, cây trám dầu, quả ô liu, quả trám.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cây ô liu
  • cây trám dầu
  • quả ô liu
  • quả trám

Chiết tự 油橄榄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 油du — dầu, dầu mỡ, du
  • 橄cảm — cảm
  • 榄lãm — lãm

Câu hỏi thường gặp

油橄榄 nghĩa là gì?

油橄榄 dịch sang tiếng Việt là cây ô liu, cây trám dầu, quả ô liu, quả trám. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 油橄榄 đọc thế nào?

油橄榄 đọc theo âm Hán Việt là du cảm lãm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 油橄榄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 油 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.