Đến nội dung chính

油嘴滑舌

Âm Hán Việt: du chủy hoạt thiệt

油嘴滑舌 nghĩa là miệng lưỡi trơn tru, mồm mép láu lỉnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miệng lưỡi trơn tru
  • mồm mép láu lỉnh

Chiết tự 油嘴滑舌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 油du — dầu, dầu mỡ, du
  • 嘴chủy — miệng, chủy
  • 滑hoạt — trượt, trợt
  • 舌thiệt — lưỡi

Câu hỏi thường gặp

油嘴滑舌 nghĩa là gì?

油嘴滑舌 dịch sang tiếng Việt là miệng lưỡi trơn tru, mồm mép láu lỉnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 油嘴滑舌 đọc thế nào?

油嘴滑舌 đọc theo âm Hán Việt là du chủy hoạt thiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 油嘴滑舌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 油 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.