Đến nội dung chính

沧海神珠

Âm Hán Việt: thương hải thần châu

沧海神珠 nghĩa là thương hải thần châu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thương hải thần châu

Chiết tự 沧海神珠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 沧thương — thương, xanh
  • 海hải — Hải
  • 神thần — thần
  • 珠châu — châu

Câu hỏi thường gặp

沧海神珠 nghĩa là gì?

沧海神珠 dịch sang tiếng Việt là thương hải thần châu.

Âm Hán Việt của 沧海神珠 đọc thế nào?

沧海神珠 đọc theo âm Hán Việt là thương hải thần châu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沧海神珠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.