Đến nội dung chính

沧海一粟

Âm Hán Việt: thương hải nhất túc

沧海一粟 nghĩa là muối bỏ biển, hạt cát trên sa mạc, giọt nước trong biển cả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • muối bỏ biển
  • hạt cát trên sa mạc
  • giọt nước trong biển cả

Chiết tự 沧海一粟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 沧thương — thương, xanh
  • 海hải — Hải
  • 一nhất — một
  • 粟túc — túc(hạt kê)

Câu hỏi thường gặp

沧海一粟 nghĩa là gì?

沧海一粟 dịch sang tiếng Việt là muối bỏ biển, hạt cát trên sa mạc, giọt nước trong biển cả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 沧海一粟 đọc thế nào?

沧海一粟 đọc theo âm Hán Việt là thương hải nhất túc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沧海一粟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.