Đến nội dung chính

江洋大盗

Âm Hán Việt: giang dương đại đạo

江洋大盗 nghĩa là giang dương đại đạo(hải tặc), giang dương đại đạo, hải tặc, cường đạo, bọn cướp sông cướp biển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giang dương đại đạo(hải tặc)
  • giang dương đại đạo
  • hải tặc
  • cường đạo
  • bọn cướp sông cướp biển

Chiết tự 江洋大盗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 江giang — giang
  • 洋dương — dương
  • 大đại — đại, lớn
  • 盗đạo — trộm

Câu hỏi thường gặp

江洋大盗 nghĩa là gì?

江洋大盗 dịch sang tiếng Việt là giang dương đại đạo(hải tặc), giang dương đại đạo, hải tặc, cường đạo, bọn cướp sông cướp biển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 江洋大盗 đọc thế nào?

江洋大盗 đọc theo âm Hán Việt là giang dương đại đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 江洋大盗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 江 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.