Đến nội dung chính

江河日下

Âm Hán Việt: giang hà nhật hạ

江河日下 nghĩa là nước sông ngày một rút xuống, tình hình ngày một xấu đi, ngày càng lụn bại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước sông ngày một rút xuống
  • tình hình ngày một xấu đi
  • ngày càng lụn bại

Chiết tự 江河日下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 江giang — giang
  • 河hà — sông
  • 日nhật — Nhật
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

江河日下 nghĩa là gì?

江河日下 dịch sang tiếng Việt là nước sông ngày một rút xuống, tình hình ngày một xấu đi, ngày càng lụn bại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 江河日下 đọc thế nào?

江河日下 đọc theo âm Hán Việt là giang hà nhật hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 江河日下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 江 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.