Đến nội dung chính

汗马功劳

Âm Hán Việt: hãn mã công lao

汗马功劳 nghĩa là công lao hiển hách, công lao hãn mã, công lao chiến chinh khó nhọc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công lao hiển hách
  • công lao hãn mã
  • công lao chiến chinh khó nhọc

Chiết tự 汗马功劳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 汗hãn — đổ mồ hôi, mồ hôi, hãn
  • 马mã — Mã
  • 功công — công
  • 劳lao — lao

Câu hỏi thường gặp

汗马功劳 nghĩa là gì?

汗马功劳 dịch sang tiếng Việt là công lao hiển hách, công lao hãn mã, công lao chiến chinh khó nhọc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 汗马功劳 đọc thế nào?

汗马功劳 đọc theo âm Hán Việt là hãn mã công lao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 汗马功劳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 汗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.