Đến nội dung chính

汗衫

Âm Hán Việt: hãn sam

汗衫 nghĩa là áo lót, áo may ô, áo cộc, hãn sam.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • áo lót
  • áo may ô
  • áo cộc
  • hãn sam

Chiết tự 汗衫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 汗hãn — đổ mồ hôi, mồ hôi, hãn
  • 衫sam — áo

Câu hỏi thường gặp

汗衫 nghĩa là gì?

汗衫 dịch sang tiếng Việt là áo lót, áo may ô, áo cộc, hãn sam. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 汗衫 đọc thế nào?

汗衫 đọc theo âm Hán Việt là hãn sam. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 汗衫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 汗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.