Đến nội dung chính

汁液状

Âm Hán Việt: trấp dịch trạng

汁液状 nghĩa là dạng chất lỏng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dạng chất lỏng

Chiết tự 汁液状: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 汁trấp — nước, nhựa
  • 液dịch — dịch thể
  • 状trạng — hình dáng

Câu hỏi thường gặp

汁液状 nghĩa là gì?

汁液状 dịch sang tiếng Việt là dạng chất lỏng.

Âm Hán Việt của 汁液状 đọc thế nào?

汁液状 đọc theo âm Hán Việt là trấp dịch trạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 汁液状

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 汁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.