Đến nội dung chính

汁先纪

Âm Hán Việt: trấp tiên kỷ

汁先纪 nghĩa là Trấp Tiên Kỷ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Trấp Tiên Kỷ

Chiết tự 汁先纪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 汁trấp — nước, nhựa
  • 先tiên — trước, tiên
  • 纪kỷ — kỷ

Câu hỏi thường gặp

汁先纪 nghĩa là gì?

汁先纪 dịch sang tiếng Việt là Trấp Tiên Kỷ.

Âm Hán Việt của 汁先纪 đọc thế nào?

汁先纪 đọc theo âm Hán Việt là trấp tiên kỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 汁先纪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 汁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.