Đến nội dung chính

永无翻身之地

Âm Hán Việt: vĩnh vô phiên thân chi địa

永无翻身之地 nghĩa là vĩnh viễn không thể đứng dậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vĩnh viễn không thể đứng dậy

Chiết tự 永无翻身之地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 永vĩnh — vĩnh viễn, vĩnh, lâu dài
  • 无vô — không, vô
  • 翻phiên — lật, trở mình
  • 身thân — thân
  • 之chi — chi, tới
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

永无翻身之地 nghĩa là gì?

永无翻身之地 dịch sang tiếng Việt là vĩnh viễn không thể đứng dậy.

Âm Hán Việt của 永无翻身之地 đọc thế nào?

永无翻身之地 đọc theo âm Hán Việt là vĩnh vô phiên thân chi địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 永无翻身之地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 永 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.