Đến nội dung chính

永存

Âm Hán Việt: vĩnh tồn

永存 nghĩa là vĩnh tồn, tồn tại vĩnh viễn, bất hủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vĩnh tồn
  • tồn tại vĩnh viễn
  • bất hủ

Chiết tự 永存: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 永vĩnh — vĩnh viễn, vĩnh, lâu dài
  • 存tồn — tồn

Câu hỏi thường gặp

永存 nghĩa là gì?

永存 dịch sang tiếng Việt là vĩnh tồn, tồn tại vĩnh viễn, bất hủ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 永存 đọc thế nào?

永存 đọc theo âm Hán Việt là vĩnh tồn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 永存

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 永 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.