Đến nội dung chính

水平

Âm Hán Việt: thủy bình

水平 nghĩa là trình độ, xoay ngang, ngang mặt nước, thủy bình, nước phẳng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trình độ
  • xoay ngang
  • ngang mặt nước
  • thủy bình
  • nước phẳng
  • tài nghệ

Chiết tự 水平: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 水thủy — thủy
  • 平bình — đều

Câu hỏi thường gặp

水平 nghĩa là gì?

水平 dịch sang tiếng Việt là trình độ, xoay ngang, ngang mặt nước, thủy bình, nước phẳng, tài nghệ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 水平 đọc thế nào?

水平 đọc theo âm Hán Việt là thủy bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 水平

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 水 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.