Đến nội dung chính

水落石出

Âm Hán Việt: thủy lạc thạch xuất

水落石出 nghĩa là tra ra manh mối, mọi chuyện rõ ràng, lộ chân tướng, cháy nhà ra mặt chuột, nước rạt lòi mặt cỏ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tra ra manh mối
  • mọi chuyện rõ ràng
  • lộ chân tướng
  • cháy nhà ra mặt chuột
  • nước rạt lòi mặt cỏ
  • thủy lạc thạch xuất

Chiết tự 水落石出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 水thủy — thủy
  • 落lạc — rơi
  • 石thạch — thạch, đá
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

水落石出 nghĩa là gì?

水落石出 dịch sang tiếng Việt là tra ra manh mối, mọi chuyện rõ ràng, lộ chân tướng, cháy nhà ra mặt chuột, nước rạt lòi mặt cỏ, thủy lạc thạch xuất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 水落石出 đọc thế nào?

水落石出 đọc theo âm Hán Việt là thủy lạc thạch xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 水落石出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 水 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.