Đến nội dung chính

氨硫脲

Âm Hán Việt: an lưu niệu

氨硫脲 nghĩa là a-mi-nô thi-ô-u-rê, am-ni-thi-ô-cac-ba-mít.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • a-mi-nô thi-ô-u-rê
  • am-ni-thi-ô-cac-ba-mít

Chiết tự 氨硫脲: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 氨an — an
  • 硫lưu — lưu
  • 脲niệu — niệu

Câu hỏi thường gặp

氨硫脲 nghĩa là gì?

氨硫脲 dịch sang tiếng Việt là a-mi-nô thi-ô-u-rê, am-ni-thi-ô-cac-ba-mít. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 氨硫脲 đọc thế nào?

氨硫脲 đọc theo âm Hán Việt là an lưu niệu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 氨硫脲

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 氨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.