Đến nội dung chính

氨基比林

Âm Hán Việt: an cơ bỉ lâm

氨基比林 nghĩa là a-mi-nô-pi-rin.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • a-mi-nô-pi-rin

Chiết tự 氨基比林: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 氨an — an
  • 基cơ — cơ, nền tảng, cơ bản
  • 比bỉ — so với, so đấu, bỉ
  • 林lâm — Lâm

Câu hỏi thường gặp

氨基比林 nghĩa là gì?

氨基比林 dịch sang tiếng Việt là a-mi-nô-pi-rin.

Âm Hán Việt của 氨基比林 đọc thế nào?

氨基比林 đọc theo âm Hán Việt là an cơ bỉ lâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 氨基比林

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 氨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.