Đến nội dung chính

氧气瓶

Âm Hán Việt: dưỡng khí bình

氧气瓶 nghĩa là bình dưỡng khí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bình dưỡng khí

Chiết tự 氧气瓶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 氧dưỡng — dưỡng khí
  • 气khí — khí
  • 瓶bình — bình

Câu hỏi thường gặp

氧气瓶 nghĩa là gì?

氧气瓶 dịch sang tiếng Việt là bình dưỡng khí.

Âm Hán Việt của 氧气瓶 đọc thế nào?

氧气瓶 đọc theo âm Hán Việt là dưỡng khí bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 氧气瓶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 氧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.