Đến nội dung chính

氧化物

Âm Hán Việt: dưỡng hóa vật

氧化物 nghĩa là dưỡng hóa vật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dưỡng hóa vật

Chiết tự 氧化物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 氧dưỡng — dưỡng khí
  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

氧化物 nghĩa là gì?

氧化物 dịch sang tiếng Việt là dưỡng hóa vật.

Âm Hán Việt của 氧化物 đọc thế nào?

氧化物 đọc theo âm Hán Việt là dưỡng hóa vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 氧化物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 氧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.