Đến nội dung chính

氢氧化钙

Âm Hán Việt: khinh dưỡng hóa cái

氢氧化钙 nghĩa là Ca(OH)2.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ca(OH)2

Chiết tự 氢氧化钙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 氢khinh — hy-đrô
  • 氧dưỡng — dưỡng khí
  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 钙cái — cái

Câu hỏi thường gặp

氢氧化钙 nghĩa là gì?

氢氧化钙 dịch sang tiếng Việt là Ca(OH)2.

Âm Hán Việt của 氢氧化钙 đọc thế nào?

氢氧化钙 đọc theo âm Hán Việt là khinh dưỡng hóa cái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 氢氧化钙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 氢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.