Đến nội dung chính

氢气球

Âm Hán Việt: khinh khí cầu

氢气球 nghĩa là khinh khí cầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khinh khí cầu

Chiết tự 氢气球: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 氢khinh — hy-đrô
  • 气khí — khí
  • 球cầu — bóng

Câu hỏi thường gặp

氢气球 nghĩa là gì?

氢气球 dịch sang tiếng Việt là khinh khí cầu.

Âm Hán Việt của 氢气球 đọc thế nào?

氢气球 đọc theo âm Hán Việt là khinh khí cầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 氢气球

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 氢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.