Đến nội dung chính

毛细管

Âm Hán Việt: mao tế quản

毛细管 nghĩa là mao mạch, hiện tượng mao dẫn, tính mao dẫn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mao mạch
  • hiện tượng mao dẫn
  • tính mao dẫn

Chiết tự 毛细管: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 毛mao — cọng lông, lông
  • 细tế — mảnh, nhỏ
  • 管quản — quản

Câu hỏi thường gặp

毛细管 nghĩa là gì?

毛细管 dịch sang tiếng Việt là mao mạch, hiện tượng mao dẫn, tính mao dẫn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 毛细管 đọc thế nào?

毛细管 đọc theo âm Hán Việt là mao tế quản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 毛细管

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 毛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.