Đến nội dung chính

毛烘烘

Âm Hán Việt: mao hồng hồng

毛烘烘 nghĩa là lông lá xồm xàm, lông rậm, lông lá bù xù.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lông lá xồm xàm
  • lông rậm
  • lông lá bù xù

Chiết tự 毛烘烘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 毛mao — cọng lông, lông
  • 烘hồng — hồng
  • 烘hồng — hồng

Câu hỏi thường gặp

毛烘烘 nghĩa là gì?

毛烘烘 dịch sang tiếng Việt là lông lá xồm xàm, lông rậm, lông lá bù xù. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 毛烘烘 đọc thế nào?

毛烘烘 đọc theo âm Hán Việt là mao hồng hồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 毛烘烘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 毛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.