Đến nội dung chính

比肩相亲

Âm Hán Việt: bỉ kiên tướng thân

比肩相亲 nghĩa là khắng khít, gắn bó keo sơn, mặn nồng, kề vai áp má.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khắng khít
  • gắn bó keo sơn
  • mặn nồng
  • kề vai áp má

Chiết tự 比肩相亲: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 比bỉ — so với, so đấu, bỉ
  • 肩kiên — vai, kiên
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 亲thân — thân

Câu hỏi thường gặp

比肩相亲 nghĩa là gì?

比肩相亲 dịch sang tiếng Việt là khắng khít, gắn bó keo sơn, mặn nồng, kề vai áp má. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 比肩相亲 đọc thế nào?

比肩相亲 đọc theo âm Hán Việt là bỉ kiên tướng thân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 比肩相亲

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 比 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.