比目鱼
Âm Hán Việt: bỉ mục ngư
比目鱼 nghĩa là cá thờn bơn, cá lờn bơn, tên thông dụng của cá bơn, cá tháp, cá bình.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cá thờn bơn
- cá lờn bơn
- tên thông dụng của cá bơn
- cá tháp
- cá bình
Chiết tự 比目鱼: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
比目鱼 nghĩa là gì?
比目鱼 dịch sang tiếng Việt là cá thờn bơn, cá lờn bơn, tên thông dụng của cá bơn, cá tháp, cá bình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 比目鱼 đọc thế nào?
比目鱼 đọc theo âm Hán Việt là bỉ mục ngư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 比目鱼
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 比 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.