每隔一段时间
Âm Hán Việt: mỗi cách nhất đoạn thời gian
每隔一段时间 nghĩa là thường cách một đoạn thời gian.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thường cách một đoạn thời gian
Chiết tự 每隔一段时间: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
每隔一段时间 nghĩa là gì?
每隔一段时间 dịch sang tiếng Việt là thường cách một đoạn thời gian.
Âm Hán Việt của 每隔一段时间 đọc thế nào?
每隔一段时间 đọc theo âm Hán Việt là mỗi cách nhất đoạn thời gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 每隔一段时间
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 每 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 每况愈下ngày càng sa sút
- 每年hàng năm
- 每个战士心头trong lòng của mỗi người chiến sĩ
- 每每并非如此bình thường không phải như thế
- 每个女人mỗi người đàn bà
- 每个人的人生cuộc sống của mỗi một người
- 每张电脑桌上trên mỗi bàn để máy vi tính
- 每个星球下dưới một cái tinh cầu khác
- 每个星球上trên một cái tinh cầu khác
- 每场战争中trong mỗi trận chiến tranh
- 每个星球之下dưới một cái tinh cầu khác
- 每个星球之上trên một cái tinh cầu khác
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.