每个女人
Âm Hán Việt: mỗi cá nữ nhân
每个女人 nghĩa là mỗi người đàn bà, mỗi nữ nhân.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mỗi người đàn bà
- mỗi nữ nhân
Chiết tự 每个女人: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
每个女人 nghĩa là gì?
每个女人 dịch sang tiếng Việt là mỗi người đàn bà, mỗi nữ nhân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 每个女人 đọc thế nào?
每个女人 đọc theo âm Hán Việt là mỗi cá nữ nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 每个女人
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 每 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 每况愈下ngày càng sa sút
- 每年hàng năm
- 每个战士心头trong lòng của mỗi người chiến sĩ
- 每每并非如此bình thường không phải như thế
- 每隔一段时间thường cách một đoạn thời gian
- 每个人的人生cuộc sống của mỗi một người
- 每张电脑桌上trên mỗi bàn để máy vi tính
- 每个星球上trên một cái tinh cầu khác
- 每场战争中trong mỗi trận chiến tranh
- 每个星球下dưới một cái tinh cầu khác
- 每个星球之上trên một cái tinh cầu khác
- 每个星球上面trên một cái tinh cầu khác
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.