Đến nội dung chính

母语

Âm Hán Việt: mẫu ngữ

母语 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ gốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiếng mẹ đẻ
  • ngôn ngữ gốc

Chiết tự 母语: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 母mẫu — mẫu
  • 语ngữ — lời nói

Câu hỏi thường gặp

母语 nghĩa là gì?

母语 dịch sang tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ gốc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 母语 đọc thế nào?

母语 đọc theo âm Hán Việt là mẫu ngữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 母语

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 母 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.