Đến nội dung chính

母亲的笑脸

Âm Hán Việt: mẫu thân đích tiếu kiểm

母亲的笑脸 nghĩa là khuôn mặt tươi cười của mẫu thân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khuôn mặt tươi cười của mẫu thân

Chiết tự 母亲的笑脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 母mẫu — mẫu
  • 亲thân — thân
  • 的đích
  • 笑tiếu — cười
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

母亲的笑脸 nghĩa là gì?

母亲的笑脸 dịch sang tiếng Việt là khuôn mặt tươi cười của mẫu thân.

Âm Hán Việt của 母亲的笑脸 đọc thế nào?

母亲的笑脸 đọc theo âm Hán Việt là mẫu thân đích tiếu kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 母亲的笑脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 母 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.