Đến nội dung chính

此类弹药交易

Âm Hán Việt: thử loại đạn dược giao dịch

此类弹药交易 nghĩa là giao dịch loại đạn dược này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giao dịch loại đạn dược này

Chiết tự 此类弹药交易: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 此thử — này, lần này, thử
  • 类loại — loại, thứ, tương tự
  • 弹đạn — bắn ra
  • 药dược — thuốc
  • 交giao — giao
  • 易dịch — dễ dàng

Câu hỏi thường gặp

此类弹药交易 nghĩa là gì?

此类弹药交易 dịch sang tiếng Việt là giao dịch loại đạn dược này.

Âm Hán Việt của 此类弹药交易 đọc thế nào?

此类弹药交易 đọc theo âm Hán Việt là thử loại đạn dược giao dịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 此类弹药交易

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 此 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.