Đến nội dung chính

此人的生命力

Âm Hán Việt: thử nhân đích sinh mệnh lực

此人的生命力 nghĩa là sinh mệnh lực của người này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sinh mệnh lực của người này

Chiết tự 此人的生命力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 此thử — này, lần này, thử
  • 人nhân — nhân
  • 的đích
  • 生sinh — sinh
  • 命mệnh — mạng
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

此人的生命力 nghĩa là gì?

此人的生命力 dịch sang tiếng Việt là sinh mệnh lực của người này.

Âm Hán Việt của 此人的生命力 đọc thế nào?

此人的生命力 đọc theo âm Hán Việt là thử nhân đích sinh mệnh lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 此人的生命力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 此 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.