Đến nội dung chính

正经

Âm Hán Việt: chính kinh

正经 nghĩa là đứng đắn, nghiêm chỉnh, chính kinh, thập tam kinh, đoan trang…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng đắn
  • nghiêm chỉnh
  • chính kinh
  • thập tam kinh
  • đoan trang
  • chính phái chính đáng
  • &thỏa đáng& chính thức
  • hợp tiêu chuẩn
  • đúng quy cách xác thực
  • thực tại
  • thực

Chiết tự 正经: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 正chính — đang, chính
  • 经kinh — trải qua, trải qua

Câu hỏi thường gặp

正经 nghĩa là gì?

正经 dịch sang tiếng Việt là đứng đắn, nghiêm chỉnh, chính kinh, thập tam kinh, đoan trang, chính phái chính đáng, &thỏa đáng& chính thức, hợp tiêu chuẩn, đúng quy cách xác thực, thực tại, thực. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 正经 đọc thế nào?

正经 đọc theo âm Hán Việt là chính kinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 正经

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 正 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.