Đến nội dung chính

正比

Âm Hán Việt: chính bỉ

正比 nghĩa là có quan hệ trực tiếp, số biến đổi tương ứng, tỉ lệ, tỉ lệ thuận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có quan hệ trực tiếp
  • số biến đổi tương ứng
  • tỉ lệ
  • tỉ lệ thuận

Chiết tự 正比: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 正chính — đang, chính
  • 比bỉ — so với, so đấu, bỉ

Câu hỏi thường gặp

正比 nghĩa là gì?

正比 dịch sang tiếng Việt là có quan hệ trực tiếp, số biến đổi tương ứng, tỉ lệ, tỉ lệ thuận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 正比 đọc thế nào?

正比 đọc theo âm Hán Việt là chính bỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 正比

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 正 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.