Đến nội dung chính

款待你

Âm Hán Việt: khoản đãi nhĩ

款待你 nghĩa là khoản đãi ngươi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoản đãi ngươi

Chiết tự 款待你: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 款khoản — khoản
  • 待đãi — đợi, đối đãi, đãi
  • 你nhĩ — ngươi

Câu hỏi thường gặp

款待你 nghĩa là gì?

款待你 dịch sang tiếng Việt là khoản đãi ngươi.

Âm Hán Việt của 款待你 đọc thế nào?

款待你 đọc theo âm Hán Việt là khoản đãi nhĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 款待你

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 款 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.